- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm gia đình; về thăm người thân
Anh ấy về nhà thăm người thân mỗi năm.
thăm gia đình; về thăm người thân
Anh ấy về nhà thăm người thân mỗi năm.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thăm gia đình; về thăm người thân
thăm gia đình; về thăm người thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.