- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
kiểm tra khuyết tật vật liệu (bằng tia X, siêu âm, v.v.)
Chúng tôi dùng sóng siêu âm để dò khuyết tật.
kiểm tra khuyết tật vật liệu (bằng tia X, siêu âm, v.v.)
Chúng tôi dùng sóng siêu âm để dò khuyết tật.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
kiểm tra khuyết tật vật liệu (bằng tia X, siêu âm, v.v.)
kiểm tra khuyết tật vật liệu (bằng tia X, siêu âm, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.