- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thám sát; điều tra; trinh sát; khám phá
Chúng ta đi thăm dò địa điểm này một chút.
thám sát; điều tra; trinh sát; khám phá
Chúng ta đi thăm dò địa điểm này một chút.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thám sát; điều tra; trinh sát; khám phá
thám sát; điều tra; trinh sát; khám phá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.