- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
xác định; làm rõ
Chúng tôi đã làm sáng tỏ sự thật.
được chứng minh; chứng minh xong
xác định; làm rõ
Chúng tôi đã làm sáng tỏ sự thật.
được chứng minh; chứng minh xong
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
xác định; làm rõ
xác định; làm rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.