- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm dò mặt trăng; khám phá mặt trăng
Trung Quốc đang thực hiện nhiệm vụ thám hiểm mặt trăng.
thăm dò mặt trăng; khám phá mặt trăng
Trung Quốc đang thực hiện nhiệm vụ thám hiểm mặt trăng.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
thăm dò mặt trăng; khám phá mặt trăng
thăm dò mặt trăng; khám phá mặt trăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.