- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
điều tra vụ án; phá án (của thám tử)
Anh ấy đang điều tra vụ án.
điều tra vụ án; phá án (của thám tử)
Anh ấy đang điều tra vụ án.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
điều tra vụ án; phá án (của thám tử)
điều tra vụ án; phá án (của thám tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.