- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm bệnh; thăm người ốm
Anh ấy đi bệnh viện thăm bệnh.
thăm bệnh; thăm người ốm
Anh ấy đi bệnh viện thăm bệnh.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
thăm bệnh; thăm người ốm
thăm bệnh; thăm người ốm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.