- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm dò khoáng sản; thám khoáng
Họ đang thăm dò khoáng sản.
thăm dò khoáng sản; thám khoáng
Họ đang thăm dò khoáng sản.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
thăm dò khoáng sản; thám khoáng
thăm dò khoáng sản; thám khoáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.