- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm (bệnh nhân, tù nhân…); thăm hỏi
Anh ấy đến bệnh viện thăm bệnh nhân.
nhìn dò xét; thăm hỏi (bệnh nhân, tù nhân...)
thăm (bệnh nhân, tù nhân…); thăm hỏi
Anh ấy đến bệnh viện thăm bệnh nhân.
nhìn dò xét; thăm hỏi (bệnh nhân, tù nhân...)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm (bệnh nhân, tù nhân…); thăm hỏi
thăm (bệnh nhân, tù nhân…); thăm hỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.