- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
dò đường; thăm dò lối đi
Chúng ta đi tìm đường thôi.
dò đường; thăm dò lối đi
Chúng ta đi tìm đường thôi.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
dò đường; thăm dò lối đi
dò đường; thăm dò lối đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.