- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
kỵ binh trinh sát; thám mã (cổ)
kỵ binh trinh sát; thám mã (cổ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
kỵ binh trinh sát; thám mã (cổ)
kỵ binh trinh sát; thám mã (cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.