- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
hội thảo giới thiệu; buổi xúc tiến
Chúng tôi đã tham gia một buổi hội thảo quảng bá.
hội nghị giới thiệu; sự kiện quảng bá
Chúng tôi đã tham gia một buổi giới thiệu sản phẩm.
hội thảo giới thiệu; buổi xúc tiến
Chúng tôi đã tham gia một buổi hội thảo quảng bá.
hội nghị giới thiệu; sự kiện quảng bá
Chúng tôi đã tham gia một buổi giới thiệu sản phẩm.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội thảo giới thiệu; buổi xúc tiến
hội thảo giới thiệu; buổi xúc tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.