- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
xem xét; kiểm tra
Chúng tôi tìm kiếm câu trả lời cho vấn đề này.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
Anh ấy đang điều tra sự thật của sự việc.
xem xét; kiểm tra
Chúng tôi tìm kiếm câu trả lời cho vấn đề này.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
Anh ấy đang điều tra sự thật của sự việc.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
xem xét; kiểm tra
xem xét; kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.