- 分phân(chia tách)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
kéo ra; kéo mở; giãn cách
Xin hãy bẻ bánh mì ra.
bẻ ra; tách ra bằng tay
Xin bạn bẻ cái hộp này ra.
kéo ra; kéo mở; giãn cách
Xin hãy bẻ bánh mì ra.
bẻ ra; tách ra bằng tay
Xin bạn bẻ cái hộp này ra.
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
kéo ra; kéo mở; giãn cách
kéo ra; kéo mở; giãn cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.