- 分phân(chia tách)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua
Chúng ta đấu vật tay đi!
bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua
Chúng ta đấu vật tay đi!
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua
bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.