- 分phân(chia tách)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
tạm biệt; bye-bye (khẩu, Đài Loan)
Tạm biệt, ngày mai gặp lại!
tạm biệt; bye-bye (khẩu, Đài Loan)
Tạm biệt, ngày mai gặp lại!
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
tạm biệt; bye-bye (khẩu, Đài Loan)
tạm biệt; bye-bye (khẩu, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.