tung; ném; vứt bỏ
中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqu
Anh ấy ném quả bóng đi.
ném; tung; quăng
中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqù
ném (xúc xắc); tung (xúc xắc)
tung; ném; vứt bỏ
中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqu
Anh ấy ném quả bóng đi.
ném; tung; quăng
中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqù
ném (xúc xắc); tung (xúc xắc)
tung; ném; vứt bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã tung được một con sáu.
Anh ấy đã tung được một con sáu.