- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
lắc xúc xắc; tung xúc xắc
Anh ấy thích gieo xúc xắc.
lắc xúc xắc; tung xúc xắc
Anh ấy thích gieo xúc xắc.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
lắc xúc xắc; tung xúc xắc
lắc xúc xắc; tung xúc xắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.