ném; liệng; quăng
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
Anh ấy ngã rồi.
đeo; mang; đem theo
ném; liệng; quăng
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
Anh ấy ngã rồi.
đeo; mang; đem theo
ném; liệng; quăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.