- 扌thủ(bàn tay)
- 昜dương(ánh sáng tỏa ra)
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
thổi nhẹ; phất nhẹ (gió)
Anh ấy thích tự khen mình.
ca ngợi; tán dương
Anh ấy thích ca ngợi thành tựu của mình.
tuyên truyền và giới thiệu
Anh ấy thích công khai thành tựu của mình.
thổi nhẹ; phất nhẹ (gió)
Anh ấy thích tự khen mình.
ca ngợi; tán dương
Anh ấy thích ca ngợi thành tựu của mình.
tuyên truyền và giới thiệu
Anh ấy thích công khai thành tựu của mình.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
thổi nhẹ; phất nhẹ (gió)
thổi nhẹ; phất nhẹ (gió)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chủ trương; đề xuất; ủng hộ
Anh ấy thích tán dương thành tựu của mình.
chủ trương; đề xuất; ủng hộ
Anh ấy thích tán dương thành tựu của mình.