- 扌thủ(bàn tay)
- 柔nhu(mềm mại)
Dùng bàn tay nhào nặn nhẹ nhàng, mềm mại chính là động tác揉.
pha trộn; kết hợp; hòa quyện
Anh ấy trộn hai màu sắc lại với nhau.
pha trộn; kết hợp; hòa quyện
Anh ấy trộn hai màu sắc lại với nhau.
Dùng bàn tay nhào nặn nhẹ nhàng, mềm mại chính là động tác揉.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng bàn tay nhào nặn nhẹ nhàng, mềm mại chính là động tác揉.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
pha trộn; kết hợp; hòa quyện
pha trộn; kết hợp; hòa quyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.