- 扌thủ(bàn tay)
- 奏tấu(tấu nhạc, dâng lên)
Dùng tay đánh người như đang tấu một bản nhạc bằng nắm đấm.
đánh người; đấm người
Bạn không thể đánh người.
đánh người; đấm người
Bạn không thể đánh người.
Dùng tay đánh người như đang tấu một bản nhạc bằng nắm đấm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay đánh người như đang tấu một bản nhạc bằng nắm đấm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đánh người; đấm người
đánh người; đấm người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.