xắn tay áo; vén tay áo
Anh ấy xắn tay áo lên chuẩn bị làm việc.
tát bằng lòng bàn tay; vả
Anh ta tát tôi một cái.
xắn tay áo; vén tay áo
Anh ấy xắn tay áo lên chuẩn bị làm việc.
tát bằng lòng bàn tay; vả
Anh ta tát tôi một cái.
xắn tay áo; vén tay áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.