nắm chặt; cầm chặt trong tay
nắm chặt; cầm chặt trong tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nắm chặt; cầm chặt trong tay
Anh ấy nắm tay tôi.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Cô ấy vắt khô quần áo.
nắm chặt; cầm chặt trong tay
Anh ấy nắm tay tôi.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Cô ấy vắt khô quần áo.