- 扌thủ(bàn tay)
- 屋ốc(ngôi nhà, mái che)
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
nắm đấm; nắm tay lại
Anh ấy tức giận nắm chặt tay.
nắm đấm; nắm tay lại
Anh ấy tức giận nắm chặt tay.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
nắm đấm; nắm tay lại
nắm đấm; nắm tay lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.