- 扌thủ(bàn tay)
- 曷hạt(tại sao, khi nào)
Dùng tay vạch lên cao để phơi bày sự thật ra ánh sáng.
vạch trần khuyết điểm; bóc mẽ
Anh ấy thích vạch trần khuyết điểm của người khác.
vạch trần khuyết điểm; bóc mẽ
Anh ấy thích vạch trần khuyết điểm của người khác.
Dùng tay vạch lên cao để phơi bày sự thật ra ánh sáng.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Dùng tay vạch lên cao để phơi bày sự thật ra ánh sáng.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
vạch trần khuyết điểm; bóc mẽ
vạch trần khuyết điểm; bóc mẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.