(văn) lau (nước mắt)
tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
(văn) lau (nước mắt)
tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
(văn) lau (nước mắt)
ấn bằng ngón tay; nhấn
Anh ấy dùng ngón tay ấn một cái.
nhúng; ngâm
Làm ướt quần áo.
tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
Bạn đang tìm gì vậy?
tìm; kiếm
(văn) lau (nước mắt)
ấn bằng ngón tay; nhấn
Anh ấy dùng ngón tay ấn một cái.
nhúng; ngâm
Làm ướt quần áo.
tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
Bạn đang tìm gì vậy?
tìm; kiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.