- 扌thủ(bàn tay)
- 娄lâu(kéo, lôi)
Dùng tay ôm choàng lấy người, tay kéo chặt vào lòng.
ôm; bế (trẻ em); lòng (vòng tay); trong lòng; ấp ủ (hy vọng)
Họ ôm nhau.
bao gồm; bao hàm
ôm; bế (trẻ em); lòng (vòng tay); trong lòng; ấp ủ (hy vọng)
Họ ôm nhau.
bao gồm; bao hàm
Dùng tay ôm choàng lấy người, tay kéo chặt vào lòng.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Dùng tay ôm choàng lấy người, tay kéo chặt vào lòng.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
ôm; bế (trẻ em); lòng (vòng tay); trong lòng; ấp ủ (hy vọng)
ôm; bế (trẻ em); lòng (vòng tay); trong lòng; ấp ủ (hy vọng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.