- 扌thủ(tay)
- 差soa(sai khác, chênh lệch)
Dùng tay (扌) xoa đi xoa lại để loại bỏ sự chênh lệch (差).
xoa; vò; búng (bằng tay hoặc ngón tay)
xoa; vò; búng (bằng tay hoặc ngón tay)
Anh ấy xoa xoa tay.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Anh ấy đang xoa tay.
Dùng tay (扌) xoa đi xoa lại để loại bỏ sự chênh lệch (差).
xoa; vò; búng (bằng tay hoặc ngón tay)
Anh ấy xoa xoa tay.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Anh ấy đang xoa tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.