- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
lệnh khám xét
Cảnh sát có lệnh khám xét.
lệnh khám xét
Cảnh sát có lệnh khám xét.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lệnh khám xét
lệnh khám xét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.