- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
kết giao; kết bạn; liên kết
Anh ấy nói lẩm bẩm.
bàn bạc; thảo luận; thương lượng
Chúng ta hãy thảo luận một chút.
kết giao; kết bạn; liên kết
Anh ấy nói lẩm bẩm.
bàn bạc; thảo luận; thương lượng
Chúng ta hãy thảo luận một chút.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
kết giao; kết bạn; liên kết
kết giao; kết bạn; liên kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.