- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng(kế thừa)
Tai của anh ấy cụp xuống.
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng(kế thừa)
Tai của anh ấy cụp xuống.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.