- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
khoác vai; đỡ lên vai
Anh ấy giúp tôi xách hành lý.
đặt tay lên vai ai; khoác vai
khoác vai; đỡ lên vai
Anh ấy giúp tôi xách hành lý.
đặt tay lên vai ai; khoác vai
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
khoác vai; đỡ lên vai
khoác vai; đỡ lên vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.