- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
túi đeo vai một bên
Cô ấy đang đeo một chiếc túi đeo vai.
túi đeo vai một bên
Cô ấy đang đeo một chiếc túi đeo vai.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
túi đeo vai một bên
túi đeo vai một bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.