- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
túi vải hai ngăn (mở ở giữa, hai đầu là hai túi)(kế thừa)
Anh ấy bỏ tiền vào túi vải.
áo khoác dùng trong đấu vật Trung Quốc; túi vải dài có ngăn hai đầu(kế thừa)
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đấu vật.
nối liền; bắc qua
Cây cầu này nối liền hai bờ.
kết hợp ngữ pháp; liên kết (ngôn ngữ học)
túi vải hai ngăn (mở ở giữa, hai đầu là hai túi)(kế thừa)
Anh ấy bỏ tiền vào túi vải.
áo khoác dùng trong đấu vật Trung Quốc; túi vải dài có ngăn hai đầu(kế thừa)
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đấu vật.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
túi vải hai ngăn (mở ở giữa, hai đầu là hai túi)
nối liền; bắc qua
túi vải hai ngăn (mở ở giữa, hai đầu là hai túi)
nối liền; bắc qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nối liền; bắc qua
Cây cầu này nối liền hai bờ.
kết hợp ngữ pháp; liên kết (ngôn ngữ học)