- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)(kế thừa)
Họ đang chơi trò đoán ngón tay.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)(kế thừa)
Họ đang chơi trò đoán ngón tay.
trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.