- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
sai khiến; điều khiển; thao túng
Anh ta thích sai khiến người khác.
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
Anh ấy thích sắp đặt người khác.
thao tác; vận hành; thực hiện
Anh ta thích thao túng người khác.
sai khiến; điều khiển; thao túng
Anh ta thích sai khiến người khác.
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
Anh ấy thích sắp đặt người khác.
thao tác; vận hành; thực hiện
Anh ta thích thao túng người khác.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
sai khiến; điều khiển; thao túng
sai khiến; điều khiển; thao túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.