- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
Anh ấy vẫy tay nói tạm biệt.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
Anh ấy vẫy tay bảo tôi qua đó.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
Anh ấy vẫy tay nói tạm biệt.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
Anh ấy vẫy tay bảo tôi qua đó.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
vẫy tay; ra hiệu bằng tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.