- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
chụp ảnh dàn dựng; chụp ảnh giả tạo (cố tình sắp xếp cảnh để chụp)
Bức ảnh này là ảnh dàn dựng.
chụp ảnh dàn dựng; chụp ảnh giả tạo (cố tình sắp xếp cảnh để chụp)
Bức ảnh này là ảnh dàn dựng.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
chụp ảnh dàn dựng; chụp ảnh giả tạo (cố tình sắp xếp cảnh để chụp)
chụp ảnh dàn dựng; chụp ảnh giả tạo (cố tình sắp xếp cảnh để chụp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.