- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lay chuyển; rung lắc
Trận động đất đã làm rung chuyển mặt đất.
lung lay; dao động; rung chuyển
Gió đang lay động cây cối.
lay chuyển; rung lắc
Trận động đất đã làm rung chuyển mặt đất.
lung lay; dao động; rung chuyển
Gió đang lay động cây cối.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lay chuyển; rung lắc
lay chuyển; rung lắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.