- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
chèo thuyền (bằng mái chèo đuôi)
Anh ấy biết chèo thuyền.
chèo thuyền (bằng mái chèo đuôi)
Anh ấy biết chèo thuyền.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
chèo thuyền (bằng mái chèo đuôi)
chèo thuyền (bằng mái chèo đuôi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.