- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
bán hàng rong; bán hàng ở sạp
Anh ấy bán trái cây trên đường.
bán hàng rong; bán hàng ở sạp
Anh ấy bán trái cây trên đường.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
bán hàng rong; bán hàng ở sạp
bán hàng rong; bán hàng ở sạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.