- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
trải ra phơi khô
Nông dân phơi ngũ cốc dưới ánh nắng mặt trời.
trải ra phơi khô
Nông dân phơi ngũ cốc dưới ánh nắng mặt trời.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
trải ra phơi khô
trải ra phơi khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.