- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
món trứng tráng; trứng ốp lết
Tôi thích ăn trứng ốp la.
tráng trứng; làm trứng chiên
Bạn biết làm món trứng tráng không?
món trứng tráng; trứng ốp lết
Tôi thích ăn trứng ốp la.
tráng trứng; làm trứng chiên
Bạn biết làm món trứng tráng không?
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
món trứng tráng; trứng ốp lết
món trứng tráng; trứng ốp lết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.