Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rộng; rộng rãi
// NGHĨA CHÍNHrộng; rộng rãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khâu; may
Cô ấy đang may quần áo.