- 扌thủ(tay)
- 率suất(tỉ lệ, dẫn dắt)
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
bị thương do ngã; chấn thương vì té ngã
Anh ấy bị ngã gãy chân rồi.
bị thương do ngã; chấn thương vì té ngã
Anh ấy bị ngã gãy chân rồi.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
bị thương do ngã; chấn thương vì té ngã
bị thương do ngã; chấn thương vì té ngã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.