- 扌thủ(tay)
- 率suất(tỉ lệ, dẫn dắt)
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
gõ; gõ cửa; khấu đầu
Anh ấy thích đập phá đồ đạc.
đập; vật lộn; tôi luyện (qua gian khổ)
Anh ấy tức giận đập cửa.
rèn luyện bản thân; tôi luyện
gõ; gõ cửa; khấu đầu
Anh ấy thích đập phá đồ đạc.
đập; vật lộn; tôi luyện (qua gian khổ)
Anh ấy tức giận đập cửa.
rèn luyện bản thân; tôi luyện
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
gõ; gõ cửa; khấu đầu
gõ; gõ cửa; khấu đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.