- 扌thủ(tay)
- 率suất(tỉ lệ, dẫn dắt)
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
làm vỡ (do ngã/đánh rơi)
Anh ấy vô tình làm vỡ lọ hoa.
làm vỡ (do ngã/đánh rơi)
Anh ấy vô tình làm vỡ lọ hoa.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
làm vỡ (do ngã/đánh rơi)
làm vỡ (do ngã/đánh rơi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.