- 扌thủ(tay)
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')
Từ này cần một dấu nháy đơn.
dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')
Từ này cần một dấu nháy đơn.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')
dấu nháy đơn; dấu phẩy trên (dấu ')
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.