- 扌thủ(tay)
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
chu môi; méo miệng (biểu lộ khinh thường hoặc bất mãn)
Cô ấy bĩu môi cười.
chu môi; mím môi (biểu lộ khinh thường hoặc không hài lòng)
Anh ấy bĩu môi cười.
chu môi; méo miệng (biểu lộ khinh thường hoặc bất mãn)
Cô ấy bĩu môi cười.
chu môi; mím môi (biểu lộ khinh thường hoặc không hài lòng)
Anh ấy bĩu môi cười.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
chu môi; méo miệng (biểu lộ khinh thường hoặc bất mãn)
chu môi; méo miệng (biểu lộ khinh thường hoặc bất mãn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.